殊服

shū fú thù phục

Hán Việt: thù phục · Pinyin: shū fú

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同的服饰; 指异国或异族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同的服饰。 2.指异国或异族。