殊未 thù vị Hán Việt: thù vị Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 未 (vị)Hán Việtthù vịCấu tạo殊 + 未 · thù + vị nghĩa thành phần: thù + vị Nghĩa EngCihui 殊未 hūwèi adv. not yet