殊深 thù thâm Hán Việt: thù thâm Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 深 (thâm)Hán Việtthù thâmCấu tạo殊 + 深 · thù + thâm nghĩa thành phần: thù + thâm Nghĩa EngCihui 殊深 hūshēn adv. extremely; profoundly; deeply