殊渥

shū wò thù ác

Hán Việt: thù ác · Pinyin: shū wò

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特别的恩惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特别的恩惠。