殊源 shū yuán · thù nguyên Hán Việt: thù nguyên · Pinyin: shū yuán Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 源 (nguyên)Pinyinshū yuánHán Việtthù nguyênCấu tạo殊 + 源 · thù + nguyên nghĩa thành phần: thù + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同渊源。Tân Hoa Tự Điển 1.不同渊源。