殊物 shū wù · thù vật Hán Việt: thù vật · Pinyin: shū wù Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 物 (vật)Pinyinshū wùHán Việtthù vậtCấu tạo殊 + 物 · thù + vật nghĩa thành phần: thù + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指奇珍异物。Tân Hoa Tự Điển 1.指奇珍异物。