殊狀

shū zhuàng thù trạng

Hán Việt: thù trạng · Pinyin: shū zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓形状不同; 谓情况不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓形状不同。 2.谓情况不同。