殊甚 shū shén · thù thậm Hán Việt: thù thậm · Pinyin: shū shén Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 甚 (thậm)Pinyinshū shénHán Việtthù thậmCấu tạo殊 + 甚 · thù + thậm nghĩa thành phần: thù + thậm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹很,非常。形容程度深。Tân Hoa Tự Điển 1.犹很,非常。形容程度深。