殊略 shū lüè · thù lược Hán Việt: thù lược · Pinyin: shū lüè Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 略 (lược)Pinyinshū lüèHán Việtthù lượcCấu tạo殊 + 略 · thù + lược nghĩa thành phần: thù + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓异的谋略; 极为简略。Tân Hoa Tự Điển 1.卓异的谋略。 2.极为简略。