殊相 shū xiāng · thù tương Hán Việt: thù tương · Pinyin: shū xiāng Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 相 (tương)Pinyinshū xiāngHán Việtthù tươngCấu tạo殊 + 相 · thù + tương nghĩa thành phần: thù + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇异的状貌;不同的状貌。Tân Hoa Tự Điển 1.奇异的状貌;不同的状貌。