殊眷

shū juàn thù quyến

Hán Việt: thù quyến · Pinyin: shū juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (quyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特别恩宠和关怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特别恩宠和关怀。