殊禮
thù lễ
Hán Việt: thù lễ · Pinyin: shū lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不同的礼制; 特别的礼遇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不同的礼制。 2.特别的礼遇。
Eng
- Cihui 殊禮 shūlǐ n. very polite reception; utmost courtesy
Hán Việt: thù lễ · Pinyin: shū lǐ