殊祥 shū xiáng · thù tường Hán Việt: thù tường · Pinyin: shū xiáng Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 祥 (tường)Pinyinshū xiángHán Việtthù tườngCấu tạo殊 + 祥 · thù + tường nghĩa thành phần: thù + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同寻常的祥瑞。Tân Hoa Tự Điển 1.不同寻常的祥瑞。