殊私 shū sī · thù tư Hán Việt: thù tư · Pinyin: shū sī Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 私 (tư)Pinyinshū sīHán Việtthù tưCấu tạo殊 + 私 · thù + tư nghĩa thành phần: thù + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓帝王对臣下的特别恩宠。Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王对臣下的特别恩宠。