殊種 shū zhǒng · thù chủng Hán Việt: thù chủng · Pinyin: shū zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 種 (chủng)Pinyinshū zhǒngHán Việtthù chủngCấu tạo殊 + 種 · thù + chủng nghĩa thành phần: thù + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怪异的种类。Tân Hoa Tự Điển 1.怪异的种类。