殊科

shū kē thù khoa

Hán Việt: thù khoa · Pinyin: shū kē

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (khoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不同的類別。《漢書.卷五八.公孫弘傳》:「與內富厚而外為詭服以釣虛譽者殊科。」唐.韓愈〈八月十五夜贈張功曹〉詩:「君歌且休聽我歌,我歌今與君殊科。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同; 特殊的律条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同。 2.特殊的律条。

Eng

  • Cihui 殊科 hūkē n. different categories