殊稱

shū chēng thù xưng

Hán Việt: thù xưng · Pinyin: shū chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 别称; 美誉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.别称。 2.美誉。