殊等
thù đẳng
Hán Việt: thù đẳng · Pinyin: shū děng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不同地位﹑等级; 特等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不同地位﹑等级。 2.特等。
Eng
- Cihui 殊等 hūděng n. special class
Hán Việt: thù đẳng · Pinyin: shū děng