殊類
thù loại
Hán Việt: thù loại · Pinyin: shū lèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不同的类别; 古称少数民族。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不同的类别。 2.古称少数民族。
Eng
- Cihui 殊類 hūlèi n. different tribes/types
Hán Việt: thù loại · Pinyin: shū lèi