殊绝

shū jué thù tuyệt

Hán Việt: thù tuyệt · Pinyin: shū jué

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特出;超绝; 断绝;隔绝; 差别;差异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特出;超绝。 2.断绝;隔绝。 3.差别;差异。