殊績 shū jì · thù tích Hán Việt: thù tích · Pinyin: shū jì Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 績 (tích)Pinyinshū jìHán Việtthù tíchCấu tạo殊 + 績 · thù + tích nghĩa thành phần: thù + tích Nghĩa EngCihui 殊績 shūjì n. outstanding merit/service