殊級 shū jí · thù cấp Hán Việt: thù cấp · Pinyin: shū jí Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 級 (cấp)Pinyinshū jíHán Việtthù cấpCấu tạo殊 + 級 · thù + cấp nghĩa thành phần: thù + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特等。Tân Hoa Tự Điển 1.特等。