殊絕 thù tuyệt Hán Việt: thù tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 絕 (tuyệt)Hán Việtthù tuyệtCấu tạo殊 + 絕 · thù + tuyệt nghĩa thành phần: thù + tuyệt Nghĩa EngCihui 殊絕 hūjué* v.p. rare; distinguished (of art/talent/etc.)