殊繼

shū jì thù kế

Hán Việt: thù kế · Pinyin: shū jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓继位方式不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓继位方式不同。