殊羣 thù quần Hán Việt: thù quần Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 羣 (quần)Hán Việtthù quầnCấu tạo殊 + 羣 · thù + quần nghĩa thành phần: thù + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超群,出众。Tân Hoa Tự Điển 1.超群,出众。