殊翁 shū wēng · thù ông Hán Việt: thù ông · Pinyin: shū wēng Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 翁 (ông)Pinyinshū wēngHán Việtthù ôngCấu tạo殊 + 翁 · thù + ông nghĩa thành phần: thù + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文采奇特的雁颈毛; 指颈毛文采奇特的雁。Tân Hoa Tự Điển 1.文采奇特的雁颈毛。 2.指颈毛文采奇特的雁。