殊勝
thù thắng
Hán Việt: thù thắng · Pinyin: shū shèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稍胜;略胜; 特别优美; 指特别的胜境。
- Tân Hoa Tự Điển 1.稍胜;略胜。 2.特别优美。 3.指特别的胜境。
Eng
- Cihui 殊勝 shūshèng v.p. remarkable and outstanding