殊能

shū néng thù năng

Hán Việt: thù năng · Pinyin: shū néng

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特殊的才能; 指有特殊才能的人。不同的才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特殊的才能。 2.指有特殊才能的人。不同的才能。

Eng

  • Cihui 殊能 hūnéng n. special skill; unusual ability