殊色

shū sè thù sắc

Hán Việt: thù sắc · Pinyin: shū sè

Tổng quan

cô gái đẹp | mỹ nhân

Cấu tạo: (thù) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô gái đẹp | mỹ nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特别美丽的色彩; 绝色。指女子特别美丽的姿色; 借指美女。不同的颜色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特别美丽的色彩。 2.绝色。指女子特别美丽的姿色。 3.借指美女。不同的颜色。

Eng

  • CC-CEDICT beautiful girl|a beauty
  • Cihui beautiful girl; a beauty