殊衆 shū zhòng · thù chúng Hán Việt: thù chúng · Pinyin: shū zhòng Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 衆 (chúng)Pinyinshū zhòngHán Việtthù chúngCấu tạo殊 + 衆 · thù + chúng nghĩa thành phần: thù + chúng