殊行 shū xíng · thù hành Hán Việt: thù hành · Pinyin: shū xíng Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 行 (hành)Pinyinshū xíngHán Việtthù hànhCấu tạo殊 + 行 · thù + hành nghĩa thành phần: thù + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓异的操行。Tân Hoa Tự Điển 1.卓异的操行。EngCihui 殊行 shūxíng n. remarkable behavior