殊議 shū yì · thù nghị Hán Việt: thù nghị · Pinyin: shū yì Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 議 (nghị)Pinyinshū yìHán Việtthù nghịCấu tạo殊 + 議 · thù + nghị nghĩa thành phần: thù + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同的意见。Tân Hoa Tự Điển 1.不同的意见。