殊說 shū shuō · thù thuyết Hán Việt: thù thuyết · Pinyin: shū shuō Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 說 (thuyết)Pinyinshū shuōHán Việtthù thuyếtCấu tạo殊 + 說 · thù + thuyết nghĩa thành phần: thù + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异端邪说。Tân Hoa Tự Điển 1.异端邪说。