殊質 shū zhì · thù chất Hán Việt: thù chất · Pinyin: shū zhì Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 質 (chất)Pinyinshū zhìHán Việtthù chấtCấu tạo殊 + 質 · thù + chất nghĩa thành phần: thù + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同的质地; 极美的姿质。指美女。Tân Hoa Tự Điển 1.不同的质地。 2.极美的姿质。指美女。