殊趨

shū qū thù xu

Hán Việt: thù xu · Pinyin: shū qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趋向不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.趋向不同。