殊趨 shū qū · thù xu Hán Việt: thù xu · Pinyin: shū qū Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 趨 (xu)Pinyinshū qūHán Việtthù xuCấu tạo殊 + 趨 · thù + xu nghĩa thành phần: thù + xu