殊軌 shū guǐ · thù quỹ Hán Việt: thù quỹ · Pinyin: shū guǐ Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 軌 (quỹ)Pinyinshū guǐHán Việtthù quỹCấu tạo殊 + 軌 · thù + quỹ nghĩa thành phần: thù + quỹ