殊轍 shū zhé · thù triệt Hán Việt: thù triệt · Pinyin: shū zhé Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 轍 (triệt)Pinyinshū zhéHán Việtthù triệtCấu tạo殊 + 轍 · thù + triệt nghĩa thành phần: thù + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同的辙迹。指不同的途径。Tân Hoa Tự Điển 1.不同的辙迹。指不同的途径。