殊述 shū shù · thù thuật Hán Việt: thù thuật · Pinyin: shū shù Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 述 (thuật)Pinyinshū shùHán Việtthù thuậtCấu tạo殊 + 述 · thù + thuật nghĩa thành phần: thù + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同的途径。Tân Hoa Tự Điển 1.不同的途径。