殊造 shū zào · thù tạo Hán Việt: thù tạo · Pinyin: shū zào Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 造 (tạo)Pinyinshū zàoHán Việtthù tạoCấu tạo殊 + 造 · thù + tạo nghĩa thành phần: thù + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 至尊。代称帝王。Tân Hoa Tự Điển 1.至尊。代称帝王。