殊邈 shū miǎo · thù mạc Hán Việt: thù mạc · Pinyin: shū miǎo Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 邈 (mạc)Pinyinshū miǎoHán Việtthù mạcCấu tạo殊 + 邈 · thù + mạc nghĩa thành phần: thù + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"殊"。