殊鄉

shū xiāng thù hương

Hán Việt: thù hương · Pinyin: shū xiāng

Tổng quan

vùng đất xa lạ | vùng đất xa xôi

Cấu tạo: (thù) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng đất xa lạ | vùng đất xa xôi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同的趋向。乡,通"向"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同的趋向。乡,通"向"。

Eng

  • CC-CEDICT foreign land|faraway land
  • Cihui foreign land; faraway land