殊量 shū liàng · thù lượng Hán Việt: thù lượng · Pinyin: shū liàng Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 量 (lượng)Pinyinshū liàngHán Việtthù lượngCấu tạo殊 + 量 · thù + lượng nghĩa thành phần: thù + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 非凡的器量。Tân Hoa Tự Điển 1.非凡的器量。