殊錫 shū xī · thù tích Hán Việt: thù tích · Pinyin: shū xī Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 錫 (tích)Pinyinshū xīHán Việtthù tíchCấu tạo殊 + 錫 · thù + tích nghĩa thành phần: thù + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特别的封赐。Tân Hoa Tự Điển 1.特别的封赐。