殊間 shū jiān · thù gian Hán Việt: thù gian · Pinyin: shū jiān Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 間 (gian)Pinyinshū jiānHán Việtthù gianCấu tạo殊 + 間 · thù + gian nghĩa thành phần: thù + gian