殊際

shū jì thù tế

Hán Việt: thù tế · Pinyin: shū jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 难得的际遇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.难得的际遇。