殊隱

shū yǐn thù ẩn

Hán Việt: thù ẩn · Pinyin: shū yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同的精微含义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同的精微含义。