殊隔

shū gé thù cách

Hán Việt: thù cách · Pinyin: shū gé

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不亲近;相隔甚远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不亲近;相隔甚远。