殊隱 shū yǐn · thù ẩn Hán Việt: thù ẩn · Pinyin: shū yǐn Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 隱 (ẩn)Pinyinshū yǐnHán Việtthù ẩnCấu tạo殊 + 隱 · thù + ẩn nghĩa thành phần: thù + ẩn