殊音 shū yīn · thù âm Hán Việt: thù âm · Pinyin: shū yīn Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 音 (âm)Pinyinshū yīnHán Việtthù âmCấu tạo殊 + 音 · thù + âm nghĩa thành phần: thù + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异音。特殊的乐音或声音; 不同的方音。Tân Hoa Tự Điển 1.异音。特殊的乐音或声音。 2.不同的方音。